辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "do đó" (1件)

do đó
play
日本語 フ従って
マイ単語
Tôi bận công việc, do đó không thể tham gia.
忙しい、従って参加できない。

swap_horiz 類語検索結果 "do đó" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "do đó" (2件)

Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
Tôi bận công việc, do đó không thể tham gia.
忙しい、従って参加できない。